ro ró

Học thuật
Thân thiện
ro ró

Một con mèo ro ró bên cạnh lò sưởi.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Quanh quẩn, lẩn quẩnmột nơi, không chịu đi đâu: Dùng để miêu tả trạng thái một người cứ, loanh quanh trong một không gian hạn hẹp, thường trong nhà, không ra ngoài hoặc di chuyển đến nơi khác. Từ này thường mang sắc thái hơi chê bai, ám chỉ sự ì ạch, thiếu năng động.
    • Thu mình lại, ẩn mình: Có thể dùng để chỉ việc ai đó tự cô lập mình, trốn tránh khỏi đám đông hoặc các hoạt động bên ngoài.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cả ngày cứ ro ró trong phòng, không chịu ra ngoài gặp ai.
    • Mấy đứa trẻ ro rógóc sân, không dám chạy nhảy chỗ khác.
    • Ông ấy về hưu rồi, suốt ngày chỉ ro ró trong vườn nhà.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ro ró nhà": Một cụm từ rất phổ biến, nhấn mạnh việc ai đó cứ quanh quẩnmột góc nhà, một nơi khuất nẻo, chật hẹp.
    • cụ già rồi, chỉ thích ro ró nhà.
  • "ro ró một chỗ": Nhấn mạnh sự cố định, không di chuyển khỏi một vị trí.
    • Con mèo bị thương, ro ró một chỗ dưới gầm giường.
Biến thể từ gần giống
  • Ru : Từ đồng nghĩa gần như hoàn toàn với "ro ró", cùng diễn tả việc một chỗ, thường trong nhà. Có thể dùng thay thế cho nhau trong hầu hết ngữ cảnh.
    • ru trong phòng cả tuần nay.
  • Quanh quẩn: Có nghĩa rộng hơn, chỉ việc đi lại loanh quanh trong một khu vực nhỏ, không nhất thiết phải mang nghĩa tiêu cực như "ro ró".
    • Mấy con quanh quẩn trong sân.
Từ đồng nghĩa
  • : Ở mãi một chỗ, không chịu đi.
  • Lẩn quẩn: Đi lại, sống trong một phạm vi rất hẹp.
  • Thu mình: Co lại, ẩn mình đi, không muốn tiếp xúc.
Từ trái nghĩa
  • Năng nổ: Hoạt bát, nhiệt tình tham gia các hoạt động.
  • Xông xáo: Mạnh dạn, chủ động đi đây đi đó.
  • Du ngoạn: Đi chơi, tham quan nhiều nơi.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "ro ró" thuộc lớp từ vựng thông tục, thường dùng trong khẩu ngữ hơn văn viết trang trọng.
  • Từ này thường mang hàm ý không tích cực, dùng để phê bình nhẹ nhàng hoặc mô tả một thói quen/trạng thái không đáng mong muốn (như lười biếng, nhút nhát, tự cô lập). Cần thận trọng khi dùng để tránh gây cảm giác bị xúc phạm.
ro ró

Một con mèo ro ró bên cạnh lò sưởi.

  1. Quanh quẩnmột nơi, không đi đâu: Ngồi ro ró nhà.

Từ chứa "ro ró"